Vietgame.asia

50 thuật ngữ Rainbow Six Siege bỏ túi bạn nên biết!

by

Thuật ngữ Rainbow Six Siege – Ra mắt lần đầu bởi Ubisoft vào năm 2015, Rainbow Six Siege đã luôn là cái tên chẳng quá xa lạ đối với phần lớn người chơi game bắn súng, nổi bật qua việc sở hữu độ khó cao cùng lối chơi đa dạng, qua đó, để thực sự chơi tốt tựa game này, việc nắm bắt thông tin là điều tối quan trọng.

Nhưng, với lượng thông tin đồ sộ cùng nhịp độ dồn dập mà game đem đến, việc tiếp thu hết những “kiến thức” ấy là điều chẳng dễ dàng chút nào.

Chưa kể, trong suốt quá trình hình thành và phát triển game, những chiến thuật hay từ ngữ mới dần trở nên đa dạng hơn.

Vậy nên, sau đây sẽ là 50 thuật ngữ Rainbow Six Siege phổ biến được Vietgame.asia tổng hợp sẽ giúp bạn tự tin trải nghiệm, cũng như giao tiếp cùng đồng đội tốt hơn.


1. SPAWNPEEK

Một loại chiến thuật của phe phòng thủ nhằm tiêu diệt kẻ địch bằng việc ngắm bắn những vị trí bên ngoài tòa nhà, thường là địa điểm phe tấn công sẽ xuất hiện.


2. ANGLE PEEK

Ngắm bắn kết hợp sử dụng những góc tường hay vật thể khác nhau làm vật chắn nhằm đỡ đạn và giảm tầm nhìn của kẻ địch.


3. OP

Viết tắt của Operator, hay còn được gọi là đặc vụ… tên gọi chung của những nhân vật có thể được điều khiển bởi người chơi trong Rainbow Six Siege.


4. RUNOUT

Một loại chiến thuật của phe thủ nhằm quấy rối hoặc tiêu diệt kẻ địch bằng cách trực tiếp chạy ra khỏi tòa nhà.

Đổi lại, bạn sẽ bị lộ vị trí cho phe tấn công khi ở ngoài quá hai giây.


5. WALLBANG

Hành động bắn xuyên qua một hoặc nhiều lớp tường và tiêu diệt thành công kẻ địch.


6. TOXIC

Toxic hay đầy đủ là Toxic Behavior, dùng để gọi người chơi có hành vi không tôn trọng người chơi khác qua việc quấy rối ngôn từ, xúc phạm, bắt nạt,…

Một vài hành vi bạn có thể dễ dàng bắt gặp trong Rainbow Six Siege như:

  • Cố tình gây sát thương lên đồng đội
  • Sử dụng từ cấm hoặc xúc phạm người chơi khác qua tin nhắn
  • “Clutch or Kick”
  • Bầu chọn đuổi đồng đội khỏi ván đấu không lý do hoặc sau khi họ phạm một lỗi nào đó
  • T-Bag

7. T-BAG

Thuật ngữ Rainbow Six Siege ám chỉ hành động trêu đùa người chơi khác (đôi lúc được thực hiện cho mục đích khác) bằng việc bấm thả liên tục phím chuyển đổi tư thế giữa ngồi và đứng.


8. BOOST

Một vài người chơi đạt được cấp bậc cao hoặc sử dụng phần mềm gian lận trong chế độ xếp hạng và tổ đội cùng những người chơi có cấp bậc thấp hơn giúp nâng xếp hạng của họ.


9. DROPSHOT

Hành động bắn trong lúc chuyển đổi sang tư thế nằm, giúp nhân vật khó bị nhắm hơn.


10. SITE

Những khu vực chứa cứ điểm, bom hoặc con tin.


11. HATCH

Những cửa sập có thể phá hủy được hoặc gia cố bằng một lớp tường cứng bởi phe phòng thủ.

Đây là nơi giao nhau giữa hai tầng trong tòa nhà hoặc thông với nóc nhà ở một số bản đồ, có thể dùng để di chuyển xuống tầng thấp hơn hoặc leo lên tầng trên bằng nhân vật Oryx đối với phe thủ và Amaru cho phe công.


12. TOP HATCH

Cửa sập nối trực tiếp và nằm giữa tầng trên và site nằm ở tầng dưới.


13. CAM

Viết tắt của camera, thiết bị giúp bạn quan sát được nhiều khu vực khác nhau bằng thiết bị đặc biệt.

Đối với phe phòng thủ, sẽ có hai loại cam khác nhau:

  • Default Cam: Tồn tại cố định ở một vị trí nào đó trên bản đồ
  • Deployable Cam: Được đặt bởi người chơi bên phe phòng thủ

14. DRONE

Những chiếc xe điều khiển kiêm thiết bị quan sát, sử dụng bởi phe tấn công.


15. LIT

Một từ tóm gọn để chỉ trạng thái của một nhân vật khi thanh máu họ đã thấp và có thể bị hạ gục chỉ với một đến hai phát bắn.


16. ONE TAP

Tiêu diệt nhân vật ngay lập tức chỉ với một phát bắn vào kẻ địch hoặc đồng đội.


17. PRE-FIRE

Mở súng bắn trước khi nhìn thấy kẻ địch, nhằm tạo lợi thế trong những pha đấu súng.


18. FLICKSHOT

Một pha phản ứng nhanh tiêu diệt thành công kẻ địch trong lúc họ nằm ngoài tầm ngắm.


19. ROTATE

Hành động rời khỏi khu vực hiện tại và tiếp cận điểm đến thông qua nhiều đường đi khác nhau.

Cách thức này thường được sử dụng nhằm gây rối kẻ địch hoặc tẩu thoát lúc bị truy đuổi, khi bạn đã bị lộ vị trí cho kẻ địch.


20. ROTATION HOLE

Lỗ trên tường thông giữa hai khu vực khác nhau được tạo một cách có chủ đích bởi người chơi, giúp tăng thêm lối đi mới hoặc mở rộng tầm nhìn.

Thường được phe phòng thủ tạo giữa hai site nối nhau hoặc khu vực lân cận giúp thuận tiện cho việc di chuyển.


21. MURDER HOLE

Những chiếc lỗ với kích thước nhỏ và khó bị phát hiện trên tường được tạo bằng một phát đấm, viên đạn hay vài thiết bị phá tường nhằm mở thêm tầm nhìn sang các khu vực khác và tiêu diệt những kẻ địch bất cẩn.


22. DOWN

Hay còn được gọi là trạng thái DBNO (Down But Not Out), là khi nhân vật bị bắn gục nhưng vẫn có thể đứng dậy nếu được cứu bởi đồng đội (trừ một vài trường hợp có thể tự hồi phục như Doc và Zofia).

Nhân vật sẽ có từ 30-60 giây để đứng dậy hoặc bị loại khỏi ván đấu đó khi hết thời gian.


23. CALLOUT

Thuật ngữ ám chỉ hành động cung cấp những thông tin như vị trí địch, bẫy, tình huống,… cho đồng đội.


24. CLUTCH

Từ được dùng khi một người chơi duy nhất còn lại của một phe bị rơi vào tình huống bất lợi nhưng vẫn thắng được ván đấu đó.


25. ACE

Tình huống khi một người chơi “đơn thân độc mã” tiêu diệt tất cả nhân vật bên phe địch.  


26. TK

Viết tắt của Team Kill, là khi một người chơi vô tình hoặc cố ý tiêu diệt đồng đội của mình.


27. UTILITY

Được dùng để gọi những kỹ năng, trang bị của các đặc vụ trừ vũ khí chính (Primary Weapon) và vũ khí phụ (Secondary Weapon).


28. ROAM

Một lối chơi bên phe phòng thủ, rời bỏ site hoặc những khu vực lân cận nhằm quấy rối, làm chậm hay tiêu diệt kẻ địch tại nhiều địa điểm khác trên bản đồ.


29. ANCHOR

Một lối chơi bên phe phòng thủ, chỉ di chuyển trong site hay những khu vực lân cận nhằm trực tiếp ngăn chặn kẻ địch tiến vào site.


30. TRAP

Dùng để gọi một số trang bị đặt được và có khả năng gây sát thương hoặc tạo hiệu ứng bất lợi lên kẻ địch.


31. SOFT WALL

Hay còn được gọi là tường mềm, thuật ngữ ám chỉ các loại tường, sàn nhà, cửa sập có thể phá vỡ bằng đạn, đấm tay (melee) và tất cả trang bị có khả năng phá tường.

Những loại tường này đều có thể được gia cố lại thành tường cứng trừ sàn nhà.


32. HARD WALL

Được biết đến là tường cứng, thuật ngữ ám chỉ các loại tường đã được gia cố bởi phe thủ và chỉ có thể bị phá hủy bởi một số trang bị chuyên dụng thuộc phe tấn công như Exothermic Charge của Thermite, X-Kairos của Hibana và Breaching Torch sở hữu bởi Maverick tính đến thời điểm hiện tại. 


33. BREACH

Thuật ngữ Rainbow Six Siege chỉ hành động sử dụng trang bị để phá vỡ tường cứng hoặc tường mềm của phe tấn công.


34. HARD BREACH

Thuật ngữ Rainbow Six Siege chỉ hành động sử dụng trang bị để phá vỡ tường cứng của phe tấn công.


thuật ngữ

35. BANDIT/KAID TRICK

Hành động chỉ có thể được thực hiện bởi phe thủ, cụ thể là nhân vật Bandit và Kaid.

Bằng việc lập tức gây nhiễm điện tường cứng trong lúc trang bị phá tường của phe tấn công đã được đặt lên nhưng chưa kích hoạt, bạn có thể trực tiếp phá hủy chúng mà không chịu ảnh hưởng bởi một số trang bị như EMP Grenade của Thatcher, Twitch Drone và LV Lance sở hữu bởi Kali.


36. CASUAL

Mục chơi đã được đổi tên thành Quick Match, gồm ba chế độ chơi là chiếm cứ điểm (Objective), con tin (Hostage) và bom (Bomb).

Hai đội chơi sẽ đổi phe vào ván đấu thứ ba và một số trường hợp khi bước vào Overtime Match Point ở ván đấu thứ năm.


37. T HUNT

Tên đầy đủ là Terrorist Hunt.

Mục chơi đã được đổi tên thành Training Ground, đồng thời là một chế độ chơi trong mục này, nơi bạn có thể tổ đội tối đa năm người và chiến đấu với số lượng lớn kẻ địch không được điều khiển bởi người chơi.


38. RANKED/UNRANKED

Mục chơi chỉ gồm chế độ bom và áp dụng thêm hình phạt nếu rời trận giữa chừng, luật cấm cho phép mỗi đội cấm một nhân vật mỗi phe (tối đa bốn nhân vật).

Hai đội chơi sẽ đổi phe vào ván đấu thứ tư và một số trường hợp khi bước vào Overtime ở ván đấu thứ bảy.


39. DERANK

Thuật ngữ dùng khi người chơi cố tình thua trong những trận đấu Ranked nhằm hạ thấp xếp hạng của mình.

Đây cũng là một phương thức khá phổ biến phục vụ cho mục đích Boost cho những người chơi có cấp bậc thấp hơn.


40. PLANT

Hành động đặt máy gỡ bom bên phe tấn công đối với chế độ bom nhằm bước vào 45 giây bù giờ.

Nếu hết thời gian bù giờ, phe tấn công sẽ thắng ván đấu đó.

Tùy theo mục chơi độ mà thời gian đặt máy gỡ bom sẽ khác nhau, cụ thể, thời gian đặt trong Quick Match là năm giây nhưng bạn sẽ tốn bảy giây để hoàn tất việc đặt máy gỡ trong Ranked và Unranked.


41. DEFUSE

Hành động phá hủy máy gỡ bom bên phe phòng thủ, chỉ có trong chế độ bom.

Nếu gỡ thành công, phe phòng thủ sẽ thắng ván đấu đó.

Ngoài ra, bạn sẽ tốn khoảng 7.5 giây để hoàn thành việc phá hủy máy gỡ đối với Casual, Unranked và Ranked.


42. MATCHPOINT

Thuật ngữ Rainbow Six Siege dùng để gọi các ván đấu đóng vai trò phân thắng bại cả trận cho đội cao điểm hơn.

Tùy theo mục chơi mà ta sẽ có những cơ chế xét khác nhau như:

  • Quick Match: bắt đầu xét khi có đội chơi đầu tiên thắng được hai ván đấu
  • Ranked và Unranked: bắt đầu xét khi có đội chơi đầu tiên thắng được ba ván đấu.

Trong Ranked và Unranked, khi cả hai đội đạt tỉ số 3:3, ván đấu tiếp theo sẽ được gọi là ván đấu bù giờ (Overtime).


43. OVERTIME MATCH POINT

Thuật ngữ Rainbow Six Siege dùng để gọi những ván đấu bù giờ và đóng vai trò phân thắng bại cả trận đấu cho một hoặc cả hai đội chơi nếu bằng điểm.

Ngoài ra, Rainbow Six Siege tồn tại tình huống cho phép tiếp tục ván đấu bù giờ khi cả hai đội chơi bằng điểm và hòa trong Overtime Match Point, đây là trường hợp rất hiếm thấy.


44. PING

Thuật ngữ Rainbow Six Siege dùng để gọi hệ thống chỉ điểm, có thể tích một vị trí bằng cách ngắm trực tiếp, đánh dấu kẻ địch thông qua Cam hoặc Drone. 


45. VERTICAL PLAY

Một lối chơi trong Rainbow Six Siege, tấn công kẻ địch từ tầng trên, tầng dưới hoặc trần nhà.


46. CAV/CAVE

Tên viết tắt thường được dùng rộng rãi bởi người chơi cho đặc vụ Caveira.

Ngoài ra, bạn cũng có thể gọi bằng “’keiv” (phiên âm theo IPA của cave) hoặc “ca ve” đối với người chơi Việt Nam.


thuật ngữ

47. INTEROGATION

Một kỹ năng của đặc vụ Caveira.

Bằng việc “đè” lên một nhân vật đã bị gục bên phe tấn công, tất cả thành viên còn sống bên phe đó sẽ bị tiết lộ vị trí trong một khoảng thời gian ngắn.

Ngoài ra, bạn có thể nhận biết thời điểm Caveira đang thực hiện kỹ năng bằng việc nhìn vào biểu tượng và tên trên đầu của đồng đội đang gục, nếu chúng biến mất thì đồng nghĩa với việc kỹ năng đang được thực hiện.


48. MONTY

Tên viết tắt thường được dùng rộng rãi bởi người chơi cho đặc vụ Montagne.


49. BB

Tên viết tắt thường được dùng rộng rãi bởi người chơi cho đặc vụ BlackBeard.


thuật ngữ

50. LORD

Hay còn được gọi là “đấng”, biệt hiệu dành riêng cho đặc vụ Tachanka được dùng rộng rãi bởi phần đông người chơi biết đến “Ngài”.


BÀI MỚI NHẤT